SLNA
CATPHCM
HNFC
BNFC
THFC
TXND
SHBĐN
HPFC
HLHT
SLNA
NBFC
HAGL
BNFC
ĐNFC
CAHN
HNFC
CATPHCM
TCVT
CAHN
THFC
HAGL
SLNA
TCVT
BNFC
ĐNFC
TXND
HLHT
HPFC
SHBĐN
HNFC
NBFC
CATPHCM
THFC
HLHT
BNFC
HAGL
HPFC
ĐNFC
SLNA
CAHN
TXND
TCVT
CATPHCM
SHBĐN
HNFC
NBFC
ĐNFC
SHBĐN
HLHT
TXND
NBFC
BNFC
HPFC
SLNA
CAHN
CATPHCM
QNU
HUE
ASU
QNU
LDFC
VHU
CFC
XTPT
CAND
HYFC
LAFC
KKH
HCMC
BHCMC
TNFC
HUE
VHU
ASU
XTPT
CAND
KKH
CFC
BHCMC
TNFC
QNU
LDFC
HUE
HCMC
HYFC
LAFC
LDFC
CAND
VHU
XTPT
KKH
ASU
BHCMC
CFC
LAFC
TNFC
HCMC
QNU
HYFC
HUE
CFC
LDFC
XTPT
BHCMC
HUE
KKH
ASU
HYFC
TNFC
VHU
CAND
HCMC
KKH
VHU
HAGL
HYFC
XTPT
HLHT
HPFC
CFC
HNFC
SHBĐN
LDFC
SLNA
ĐNFC
ASU
CAND
HUE
SHBĐN
CFC
NBFC
HYFC
CATPHCM
BHCMC
SLNA
CAND
TXND
XTPT
BNFC
VHU
CAHN
ĐNFC
TCVT
HCMC
Nguyễn Hữu Khôi (sinh ngày 01/04/1992, 34 tuổi) là tiền đạo người Việt Nam, đang thi đấu cho Khatoco Khánh Hòa với áo số 33. Cao 172 cm, nặng 73 kg. Mùa 2026/2027, Nguyễn Hữu Khôi đã có 2 trận (0 trận đá chính) trên các trận có dữ liệu.
V.League 2 mùa 2026/2027 · xếp hạng trong 58 tiền đạo đã ra sân (hạng 1 là cao nhất). Thanh càng dài là xếp càng cao.
trận không thủng lưới khi anh ấy trên sân
KKH
V.League 217:00Thứ 6, 23 Tháng 10, 2026Vòng 4
CFC
Trận tiếp theo: Khatoco Khánh Hòa tiếp Thép Cần Thơ tại SVĐ 19/8 Nha Trang
Bình Minh Sài GònSân nhà · Vòng 5
V.League 2
HuếSân khách · Vòng 6
V.League 2
Lâm ĐồngSân khách · Vòng 7
V.League 2
Hưng YênSân nhà · Vòng 8
V.League 2
Quy Nhơn UnitedSân khách · Vòng 9
V.League 2
TP. Hồ Chí MinhSân nhà · Vòng 10
V.League 2
Becamex TP. Hồ Chí MinhSân khách · Vòng 11
V.League 2
Thái NguyênSân khách · Vòng 12
V.League 2
Đại Học Văn HiếnSân nhà · Vòng 13
V.League 2
Thép Cần ThơSân khách · Vòng 14
V.League 2
Long AnSân nhà · Vòng 15
V.League 2
Thái NguyênSân nhà · Vòng 16
V.League 2
Đại Học Văn HiếnSân khách · Vòng 17
V.League 2
Quy Nhơn UnitedSân nhà · Vòng 18
V.League 2
Hưng YênSân khách · Vòng 19
V.League 2
Bình Minh Sài GònSân khách · Vòng 22
V.League 2
TP. Hồ Chí MinhSân khách · Vòng 23
V.League 2
Lâm ĐồngSân nhà · Vòng 20
V.League 2
HuếSân nhà · Vòng 21
V.League 2
Becamex TP. Hồ Chí MinhSân nhà · Vòng 24
V.League 2
Xuân Thiện Phú ThọSân nhà · Vòng 26
V.League 2
Công An Nhân DânSân khách · Vòng 25
V.League 2
9 mùa · 5 CLB · 103 trận · 21 bàn. Bấm nút để bật/tắt đường; rê hoặc chạm vào biểu đồ để xem từng mùa.
KKH
ThanThan Quảng Ninh
HPFC
KKH
ĐNFC
ASU
KKH
Mỗi bóng là một bàn thắng, đặt đúng phút ghi. Bóng to = nhiều bàn ở cùng phút trong mùa. Rê / chạm vào bóng để xem trận.
Bóng sốngPhạt đềnPhản lưới nhà1 · 2 · 3+ bàn cùng phútPhút ghi bàn trung bình của mùa
| Mùa | Bàn | Phút TB | Hiệp 1 – 2 | Sau 75' | Phạt đền | Phản lưới | Khung ghi nhiều nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26 | 4 | 65' | 1 – 3 | 1 | 0 | 0 | 45+', 46–60', 61–75', 76–90' |
| 2024/25 | 6 | 41' | 3 – 3 | 1 | 0 | 0 | 1–15', 46–60' |
| 2023/24 | 3 | 77' | 0 – 3 | 2 | 1 | 0 | 46–60', 76–90', 90+' |
| 2022 | 5 | 58' | 2 – 3 | 1 | 0 | 0 | 16–30', 45+', 46–60', 61–75', 90+' |
| 2019 | 2 | 46' | 1 – 1 | 0 | 0 | 0 | – |
| Mùa | Đội | Số áo | Giải | Trận | ĐC | Phút | ⚽ | KT | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | KKH |
33 | V.League 2 | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | ASU |
33 | V.League 2 | 20 | 16 | 1452 | 4 | – | 3 | 0 |
ASU |
33 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2024/2025 | ĐNFC |
33 | V.League 2 | 5 | 0 | 115 | 1 | – | 0 | 0 |
ASU |
33 | V.League 2 | 10 | 10 | 902 | 5 | – | 0 | 0 | |
ĐNFC |
33 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 19 | 0 | – | 0 | 0 | |
ASU |
33 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2023/2024 | ĐNFC |
99 | V.League 2 | 10 | 9 | 767 | 3 | – | 1 | 0 |
KKH |
89 | V.League 1 | 7 | 4 | 271 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2023 | KKH |
89 | V.League 1 | 7 | 5 | 415 | 0 | – | 2 | 0 |
KKH |
89 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 30 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2022 | KKH |
89 | V.League 2 | 19 | 13 | 1194 | 5 | – | 2 | 0 |
KKH |
89 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 1 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2021 | HPFC |
15 | V.League 1 | 10 | 4 | 356 | 0 | – | 1 | 0 |
HPFC |
15 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2020 | ThanThan Quảng Ninh | 89 | V.League 1 | 2 | 1 | 104 | 0 | – | 0 | 0 |
| 2019 | KKH |
89 | V.League 1 | 5 | 5 | 450 | 3 | – | 0 | 0 |
| Tổng | 103 | 70 | 6380 | 21 | 0 | 9 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi sinh ngày 01/04/1992, năm nay 34 tuổi.
Nguyễn Hữu Khôi đang thi đấu cho Khatoco Khánh Hòa, mặc áo số 33.
Nguyễn Hữu Khôi chơi ở vị trí tiền đạo, cao 172 cm, nặng 73 kg.
Nguyễn Hữu Khôi đã ra sân 2 trận và ghi 0 bàn (tính trên các trận có dữ liệu).
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG SỰ KIỆN GIA HÂN
Địa chỉ: 288/66/32/7 Huỳnh Văn Lũy, Tổ 61, Khu 7, P. Phú Lợi, TP. HCM
Điện thoại: 0973291718
Email: tieudiemthethao@gmail.com
Giấy xác nhận thông báo cung cấp dịch vụ Mạng xã hội số 6744/GXN-SVHTT do Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM cấp ngày 03/12/2025.
Chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đinh Cao Sơn
Copyright © 2025 by TIÊU ĐIỂM THỂ THAO