SLNA
CATPHCM
HNFC
BNFC
THFC
TXND
SHBĐN
HPFC
HLHT
SLNA
NBFC
HAGL
BNFC
ĐNFC
CAHN
HNFC
CATPHCM
TCVT
CAHN
THFC
HAGL
SLNA
TCVT
BNFC
ĐNFC
TXND
HLHT
HPFC
SHBĐN
HNFC
NBFC
CATPHCM
THFC
HLHT
BNFC
HAGL
HPFC
ĐNFC
SLNA
CAHN
TXND
TCVT
CATPHCM
SHBĐN
HNFC
NBFC
ĐNFC
SHBĐN
HLHT
TXND
NBFC
BNFC
HPFC
SLNA
CAHN
CATPHCM
QNU
HUE
ASU
QNU
LDFC
VHU
CFC
XTPT
CAND
HYFC
LAFC
KKH
HCMC
BHCMC
TNFC
HUE
VHU
ASU
XTPT
CAND
KKH
CFC
BHCMC
TNFC
QNU
LDFC
HUE
HCMC
HYFC
LAFC
LDFC
CAND
VHU
XTPT
KKH
ASU
BHCMC
CFC
LAFC
TNFC
HCMC
QNU
HYFC
HUE
CFC
LDFC
XTPT
BHCMC
HUE
KKH
ASU
HYFC
TNFC
VHU
CAND
HCMC
KKH
VHU
HAGL
HYFC
XTPT
HLHT
HPFC
CFC
HNFC
SHBĐN
LDFC
SLNA
ĐNFC
ASU
CAND
HUE
SHBĐN
CFC
NBFC
HYFC
CATPHCM
BHCMC
SLNA
CAND
TXND
XTPT
BNFC
VHU
CAHN
ĐNFC
TCVT
HCMC
Nguyễn Tuấn Anh (sinh ngày 16/05/1995, 31 tuổi) là tiền vệ người Việt Nam, đang thi đấu cho Thép Xanh Nam Định với áo số 11. Cao 175 cm, nặng 66 kg. Mùa 2026/2027, Nguyễn Tuấn Anh đã có 4 trận (0 trận đá chính) trên các trận có dữ liệu.
V.League 1 mùa 2026/2027 · xếp hạng trong 118 tiền vệ đã ra sân (hạng 1 là cao nhất). Thanh càng dài là xếp càng cao.
trận không thủng lưới khi anh ấy trên sân
ĐNFC
V.League 118:00Thứ 7, 24 Tháng 10, 2026Vòng 5
TXND
Trận tiếp theo: Thép Xanh Nam Định làm khách Thành Phố Đồng Nai tại SVĐ Bình Phước
Thể Công – ViettelSân nhà · Vòng 6
V.League 1
Hồng Lĩnh Hà TĩnhSân khách · Vòng 7
V.League 1
Hải PhòngSân nhà · Vòng 8
V.League 1
Công an Hà NộiSân nhà · Vòng 9
V.League 1
Công an TP. Hồ Chí MinhSân khách · Vòng 10
V.League 1
Sông Lam Nghệ AnSân nhà · Vòng 11
V.League 1
Bắc NinhSân nhà · Vòng 12
V.League 1
Hà NộiSân khách · Vòng 13
V.League 1
Thanh HóaSân nhà · Vòng 14
V.League 1
Bắc NinhSân khách · Vòng 15
V.League 1
Xuân Thiện Phú ThọSân nhà · Vòng 1/8
Cúp Quốc gia
Bắc NinhSân khách · Vòng 16
V.League 1
Hà NộiSân nhà · Vòng 17
V.League 1
Công an Hà NộiSân khách · Vòng 18
V.League 1
Hải PhòngSân khách · Vòng 19
V.League 1
Hồng Lĩnh Hà TĩnhSân nhà · Vòng 20
V.League 1
Thành Phố Đồng NaiSân nhà · Vòng 22
V.League 1
Thể Công – ViettelSân khách · Vòng 21
V.League 1
Hoàng Anh Gia LaiSân khách · Vòng 26
V.League 1
Công an TP. Hồ Chí MinhSân nhà · Vòng 23
V.League 1
Sông Lam Nghệ AnSân khách · Vòng 24
V.League 1
SHB Đà NẵngSân nhà · Vòng 25
V.League 1
9 mùa · 4 CLB · 239 trận · 11 bàn. Bấm nút để bật/tắt đường; rê hoặc chạm vào biểu đồ để xem từng mùa.
HAGL
ĐNFC
HAGL
HPFC
TXND
Mỗi bóng là một bàn thắng, đặt đúng phút ghi. Bóng to = nhiều bàn ở cùng phút trong mùa. Rê / chạm vào bóng để xem trận.
Bóng sốngPhạt đềnPhản lưới nhà1 · 2 · 3+ bàn cùng phútPhút ghi bàn trung bình của mùa
| Mùa | Bàn | Phút TB | Hiệp 1 – 2 | Sau 75' | Phạt đền | Phản lưới | Khung ghi nhiều nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25 | 3 | 76' | 0 – 3 | 2 | 0 | 0 | 76–90' |
| 2023/24 | 1 | 29' | 1 – 0 | 0 | 0 | 0 | – |
| 2023 | 3 | 50' | 1 – 2 | 1 | 0 | 0 | 1–15', 46–60', 90+' |
| 2022 | 1 | 87' | 0 – 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2021 | 1 | 90' | 0 – 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2020 | 1 | 72' | 0 – 1 | 0 | 0 | 0 | – |
| 2019 | 1 | 40' | 1 – 0 | 0 | 0 | 0 | – |
| Mùa | Đội | Số áo | Giải | Trận | ĐC | Phút | ⚽ | KT | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | TXND |
11 | V.League 1 | 4 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | TXND |
11 | V.League 1 | 14 | 8 | 689 | 0 | – | 3 | 0 |
TXND |
11 | Cúp Quốc gia | 2 | 0 | 75 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | V.League 1 | 5 | 0 | 83 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2024/2025 | TXND |
11 | V.League 1 | 26 | 14 | 1427 | 1 | – | 0 | 0 |
TXND |
11 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 44 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | Cúp Quốc gia | 2 | 0 | 67 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | V.League 1 | 17 | 3 | 523 | 2 | – | 0 | 0 | |
| 2023/2024 | TXND |
21 | V.League 1 | 11 | 4 | 572 | 0 | – | 0 | 0 |
HAGL |
21 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
TXND |
21 | Cúp Quốc gia | 2 | 1 | 84 | 0 | – | 0 | 0 | |
HAGL |
21 | V.League 1 | 9 | 9 | 737 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | Cúp Quốc gia | 2 | 1 | 78 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | V.League 1 | 23 | 10 | 864 | 1 | – | 0 | 0 | |
| 2023 | HAGL |
11 | V.League 1 | 15 | 15 | 1274 | 0 | – | 0 | 0 |
HAGL |
11 | Cúp Quốc gia | 2 | 2 | 180 | 1 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 27 | 0 | – | 0 | 0 | |
HPFC |
79 | V.League 1 | 17 | 6 | 600 | 2 | – | 0 | 0 | |
| 2022 | HAGL |
11 | V.League 1 | 21 | 17 | 1553 | 1 | – | 1 | 0 |
HAGL |
11 | Cúp Quốc gia | 3 | 3 | 264 | 0 | – | 0 | 0 | |
CAHN |
88 | V.League 2 | 10 | 7 | 652 | 0 | – | 0 | 0 | |
HNFC |
26 | V.League 1 | 2 | 0 | 25 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2021 | HAGL |
11 | V.League 1 | 5 | 3 | 238 | 0 | – | 2 | 0 |
HAGL |
11 | Cúp Quốc gia | 1 | 0 | 38 | 0 | – | 0 | 0 | |
ĐNFC |
24 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
ĐNFC |
24 | V.League 2 | 6 | 6 | 477 | 1 | – | 0 | 0 | |
| 2020 | HAGL |
11 | V.League 1 | 17 | 17 | 1530 | 1 | – | 3 | 0 |
HAGL |
11 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2019 | HAGL |
11 | V.League 1 | 17 | 17 | 1613 | 1 | – | 3 | 0 |
HAGL |
11 | Cúp Quốc gia | 1 | 1 | 90 | 0 | – | 0 | 0 | |
| Tổng | 239 | 147 | 14094 | 11 | 0 | 12 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh sinh ngày 16/05/1995, năm nay 31 tuổi.
Nguyễn Tuấn Anh đang thi đấu cho Thép Xanh Nam Định, mặc áo số 11.
Nguyễn Tuấn Anh chơi ở vị trí tiền vệ, cao 175 cm, nặng 66 kg.
Nguyễn Tuấn Anh đã ra sân 4 trận và ghi 0 bàn (tính trên các trận có dữ liệu).
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG SỰ KIỆN GIA HÂN
Địa chỉ: 288/66/32/7 Huỳnh Văn Lũy, Tổ 61, Khu 7, P. Phú Lợi, TP. HCM
Điện thoại: 0973291718
Email: tieudiemthethao@gmail.com
Giấy xác nhận thông báo cung cấp dịch vụ Mạng xã hội số 6744/GXN-SVHTT do Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM cấp ngày 03/12/2025.
Chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đinh Cao Sơn
Copyright © 2025 by TIÊU ĐIỂM THỂ THAO