Bảng xếp hạng
| VT | Đội bóng | Trận | T | H | B | BT - BB | HS | BTSK | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà NộiCAHN | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 - 0 | 6 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| 2 | Ninh BìnhNBFC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 - 3 | 4 | 5 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Sông Lam Nghệ AnSLNA | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 - 2 | 4 | 4 | 5 | 0 | 7 |
| 4 | Thanh HóaTHFC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 - 5 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 |
| 5 | Hồng Lĩnh Hà TĩnhHLHT | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 - 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | Thép Xanh Nam ĐịnhTXND | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 - 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 7 | Công an TP. Hồ Chí MinhCATPHCM | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 - 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 |
| 8 | SHB Đà NẵngSHBĐN | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 - 6 | -1 | 2 | 4 | 0 | 3 |
| 9 | Thể Công – ViettelTCVT | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 - 4 | -1 | 2 | 4 | 1 | 3 |
| 10 | Bắc NinhBNFC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 - 2 | -1 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 11 | Hải PhòngHPFC | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 - 7 | -2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 12 | Hoàng Anh Gia LaiHAGL | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 13 | Hà NộiHNFC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 - 7 | -4 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| 14 | Thành Phố Đồng NaiĐNFC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 - 6 | -6 | 0 | 3 | 2 | 0 |
VT: Vị trí · T: Thắng · H: Hòa · B: Bại · BT: Bàn thắng · BB: Bàn bại · HS: Hiệu số · BTSK: Bàn thắng sân khách · TV: Thẻ vàng · TĐ: Thẻ đỏ
Lịch thi đấu
Vòng 4 LPBank V.League 1-2026/27
Thứ Năm10/09/2026
Thứ Sáu11/09/2026
Thứ Bảy12/09/2026
Chủ Nhật13/09/2026
Chủ Nhật20/09/2026
Thứ Năm08/10/2026
Thứ Bảy10/10/2026
Chủ Nhật11/10/2026
Thứ Bảy17/10/2026
Chủ Nhật18/10/2026
Thứ Hai19/10/2026
Thứ Năm22/10/2026
Thứ Sáu23/10/2026
Thứ Bảy24/10/2026
Chủ Nhật25/10/2026
Thứ Sáu30/10/2026
Thứ Bảy31/10/2026
Chủ Nhật01/11/2026
Thứ Sáu06/11/2026
Thứ Bảy07/11/2026
Chủ Nhật08/11/2026
Thứ Sáu20/11/2026
Thứ Bảy21/11/2026
Chủ Nhật22/11/2026
Thứ Sáu27/11/2026
Thứ Bảy28/11/2026
Chủ Nhật29/11/2026
Thứ Sáu04/12/2026
Thứ Bảy05/12/2026
Chủ Nhật06/12/2026
Thứ Hai07/12/2026
Thứ Sáu11/12/2026
Thứ Bảy12/12/2026
Chủ Nhật13/12/2026
Thứ Tư16/12/2026
Thứ Năm17/12/2026
Thứ Sáu18/12/2026
Chủ Nhật20/12/2026
Thứ Hai21/12/2026
Thứ Ba22/12/2026
Thứ Sáu25/12/2026
Bảng xếp hạng
| VT | Đội bóng | Trận | T | H | B | BT - BB | HS | BTSK | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng YênHYFC | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 - 1 | 10 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | Thái NguyênTNFC | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 - 1 | 4 | 3 | 5 | 0 | 6 |
| 3 | Khatoco Khánh HòaKKH | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 - 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | Becamex TP. Hồ Chí MinhBHCMC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 - 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 5 | Đại Học Văn HiếnVHU | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 - 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 4 |
| 6 | TP. Hồ Chí MinhHCMC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| 7 | Bình Minh Sài GònASU | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 - 3 | -1 | 2 | 3 | 0 | 3 |
| 8 | Công An Nhân DânCAND | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 - 5 | -2 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| 9 | Quy Nhơn UnitedQNU | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 - 3 | -1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 10 | Long AnLAFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 - 2 | -1 | 1 | 4 | 0 | 1 |
| 11 | HuếHUE | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 - 3 | -2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Thép Cần ThơCFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 - 3 | -3 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Xuân Thiện Phú ThọXTPT | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 - 9 | -7 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| 14 | Lâm ĐồngLDFC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 - 4 | -3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
VT: Vị trí · T: Thắng · H: Hòa · B: Bại · BT: Bàn thắng · BB: Bàn bại · HS: Hiệu số · BTSK: Bàn thắng sân khách · TV: Thẻ vàng · TĐ: Thẻ đỏ
Lịch thi đấu
Vòng 3 SACOMBANK V.LEAGUE 2 - 2026/27
Thứ Sáu25/09/2026
Chủ Nhật27/09/2026
Thứ Bảy10/10/2026
Chủ Nhật11/10/2026
Thứ Sáu16/10/2026
Thứ Bảy17/10/2026
Chủ Nhật18/10/2026
Thứ Năm22/10/2026
Thứ Sáu23/10/2026
Thứ Bảy24/10/2026
Thứ Ba27/10/2026
Thứ Tư28/10/2026
Thứ Bảy31/10/2026
Chủ Nhật01/11/2026
Thứ Sáu06/11/2026
Thứ Bảy07/11/2026
Chủ Nhật08/11/2026
Thứ Sáu20/11/2026
Thứ Bảy21/11/2026
Chủ Nhật22/11/2026
Thứ Sáu27/11/2026
Thứ Bảy28/11/2026
Thứ Ba01/12/2026
Thứ Tư02/12/2026
Thứ Bảy05/12/2026
Chủ Nhật06/12/2026
Thứ Sáu11/12/2026
Thứ Bảy12/12/2026
Chủ Nhật13/12/2026
Thứ Sáu18/12/2026
Thứ Bảy19/12/2026
Lịch thi đấu
Vòng 1/8
Thứ Sáu18/09/2026
Thứ Bảy19/09/2026
Chủ Nhật20/09/2026



























